Cuối năm 2023, tôi tiếp một chủ doanh nghiệp nhỏ ở Hóc Môn. Anh đến với tâm thế của người chắc thắng: ký hợp đồng mua bán thép, đặt cọc 879 triệu đồng, bên bán giao hàng trễ hơn 70 ngày so với hợp đồng, anh từ chối nhận và kiện ra tòa đòi hoàn cọc lẫn bồi thường cọc. Tổng yêu cầu gần 1,76 tỷ đồng.
Nghe có vẻ rõ ràng — hợp đồng vi phạm, đòi bồi thường. Nhưng khi tôi hỏi: "Anh có còn hợp đồng nào khác với bên bán không?", anh dừng lại một lúc rồi nhớ ra có thêm một hợp đồng cung cấp thép thứ hai, vẫn còn công nợ chưa thanh toán.
Phán quyết cuối cùng của Tòa: bên bán trả anh 1,758 tỷ đồng tiền cọc và bồi thường cọc. Nhưng ngược lại, anh phải trả bên bán 2,267 tỷ đồng nợ gốc và lãi từ hợp đồng thứ hai.
Nghĩa là người đi kiện xong rồi phải trả thêm hơn 500 triệu đồng so với trước khi kiện.
Đây là bài học đắt nhất tôi muốn chia sẻ về tranh chấp hợp đồng thương mại tại TAND Khu vực 8 TP.HCM — trước khi nói về bất cứ điều gì khác.
Phản tố — công cụ pháp lý mà bên bị kiện thường dùng để đảo chiều vụ án
Trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, quyền phản tố (Điều 200) cho phép bị đơn phản kiện lại nguyên đơn trong cùng một vụ án. Tòa sẽ gộp xét xử cả hai yêu cầu, phán quyết một lần.
Điều này tạo ra một cạm bẫy mà nhiều doanh nghiệp ở Củ Chi và Hóc Môn chưa lường tới: khi anh khởi kiện, anh tự đặt mình vào vị trí nguyên đơn — với toàn bộ quan hệ hợp đồng giữa hai bên đều có thể bị đưa ra xem xét, không chỉ vụ việc anh muốn kiện.
Trường hợp tôi mô tả ở trên không phải ngoại lệ. Tôi đã gặp nhiều phiên bản tương tự: bên mua kiện bên bán về hàng thiếu chất lượng, nhưng bên bán phản tố đòi công nợ từ đơn hàng trước. Bên thầu phụ kiện chủ đầu tư về tiền công xây dựng, nhưng chủ đầu tư phản tố về phạt tiến độ và thiệt hại thi công sai kỹ thuật.
Bài học thực tế: Trước khi nộp đơn khởi kiện, kiểm tra toàn bộ quan hệ kinh tế với đối tác — không chỉ vụ việc tranh chấp trước mắt. Nếu còn hợp đồng khác có công nợ chưa giải quyết, bước đi đầu tiên không phải là kiện mà là thương lượng tổng thể. Đôi khi giải quyết ngoài tòa có lợi hơn nhiều so với phán quyết cuối cùng.
Chuyển tiền trước, nhận hàng sau — và khi hàng không đến đủ
Nếu phản tố là kịch bản tôi thấy ở những vụ phức tạp hơn, thì tình huống phổ biến nhất tại TAND Khu vực 8 lại là: bên mua thanh toán một phần hoặc toàn bộ hợp đồng, bên bán chỉ giao được một phần hàng rồi ngừng lại — có khi vì không có hàng, có khi vì giá nguyên liệu biến động, có khi vì chính nội bộ bên bán có vấn đề.
Khu vực Củ Chi và Hóc Môn là vùng sản xuất và thương mại đặc thù: xưởng cơ khí, cơ sở sản xuất nội thất, đại lý vật liệu xây dựng, kho hàng cho thuê, dịch vụ vận chuyển. Phần lớn giao dịch trong chuỗi này đều có thành phần "thanh toán trước - giao sau" — hoàn toàn hợp lý về thương mại, nhưng rủi ro rõ ràng về pháp lý nếu không có điều khoản ràng buộc đủ chặt.
Trong thực tiễn xét xử tại TP.HCM, có vụ bên mua đặt cọc 1,5 tỷ đồng cho 3.100 thùng hàng. Bên bán chỉ giao được 450 thùng — chưa đến 15% hợp đồng — rồi dừng. Tòa án xác định bên bán phải hoàn trả phần tiền tương ứng với hàng chưa giao là 636 triệu đồng, đồng thời buộc trả thêm 407 triệu đồng tiền phạt vi phạm theo điều khoản đã ký trong hợp đồng. Tổng cộng hơn 1,04 tỷ đồng phải trả trong một phán quyết.
Tại sao có khoản phạt 407 triệu? Vì hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại 2005: các bên được thỏa thuận mức phạt tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Trong vụ này, bên bán vi phạm nghĩa vụ giao 2.650 thùng hàng còn lại — giá trị hơn 5 tỷ đồng — nên 8% tương ứng là hơn 407 triệu.
Nhưng nếu hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm? Tòa chỉ buộc bên bán hoàn trả tiền hàng chưa giao, không có thêm khoản phạt nào. Bên mua mất thời gian, chi phí tố tụng, nhưng không đòi được khoản bồi thường bổ sung.
Đây là điểm tôi nhắc nhở mọi khách hàng mỗi khi họ nhờ tôi soát hợp đồng: điều khoản phạt vi phạm phải ghi rõ tỷ lệ và phạm vi áp dụng. Không ghi đồng nghĩa với bỏ qua quyền lợi đáng kể khi tranh chấp xảy ra.
Điều 306 Luật Thương mại — lãi chậm trả và sự khác biệt mà doanh nghiệp ít để ý
Sau khi giải thích về phạt vi phạm, nhiều khách hàng hỏi tôi: "Thế nếu hợp đồng không có điều khoản phạt, mình vẫn đòi được tiền lãi chứ?"
Câu trả lời là: có, nếu tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ thanh toán tiền chậm.
Điều 306 Luật Thương mại 2005 quy định: bên vi phạm nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng thương mại phải trả lãi theo mức lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Mức này không cần thỏa thuận — tự động phát sinh khi bên kia vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
Trong thực tế xét xử, có vụ bên cung cấp dịch vụ xuất hóa đơn hơn 16,6 tỷ đồng nhưng bên thuê dịch vụ chỉ thanh toán 14,7 tỷ, còn nợ gần 1,927 tỷ đồng. Tòa tính lãi chậm trả theo Điều 306 ở mức 15%/năm — căn cứ vào lãi suất nợ quá hạn của các ngân hàng tại thời điểm xét xử — thêm ra 546 triệu đồng tiền lãi. Tổng phán quyết: gần 2,473 tỷ đồng.
Phân biệt hai khái niệm này thực sự quan trọng khi làm hồ sơ khởi kiện:
- Phạt vi phạm (Điều 301): cần có điều khoản trong hợp đồng, áp dụng cho bất kỳ loại vi phạm nào được các bên thỏa thuận, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.
- Lãi chậm trả (Điều 306): không cần thỏa thuận, chỉ áp dụng khi vi phạm nghĩa vụ thanh toán tiền, tính theo lãi suất thị trường.
Hai khoản này không loại trừ nhau. Tòa có thể tuyên đồng thời cả hai nếu hợp đồng có điều khoản phạt và vi phạm là vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
TAND Khu vực 8 có thẩm quyền giải quyết những tranh chấp nào?
TAND Khu vực 8 TP.HCM — kế thừa địa bàn từ TAND Củ Chi và TAND Hóc Môn — có địa chỉ tại 77B Tỉnh lộ 8, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi. Số điện thoại liên hệ: 028.38920515.
Từ 1/7/2025, theo Luật Tổ chức TAND 2024, các tòa án cấp huyện được tổ chức lại thành tòa án khu vực. TAND Khu vực 8 hiện phụ trách toàn bộ địa bàn Củ Chi và Hóc Môn — hai khu vực kinh tế có đặc thù rõ rệt: Củ Chi với các khu công nghiệp phía Tây Bắc, xưởng sản xuất, trang trại và vườn cây; Hóc Môn với thương mại chợ đầu mối, kho bãi, dịch vụ và sản xuất nhỏ lẻ.
Về thẩm quyền tranh chấp thương mại (theo khoản 1 Điều 30 và điểm b khoản 1 Điều 35 BLTTDS 2015): TAND Khu vực 8 giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại sơ thẩm mà bị đơn có trụ sở hoặc địa chỉ tại Củ Chi hoặc Hóc Môn. Nếu hợp đồng không thỏa thuận tòa án giải quyết tranh chấp, nguyên đơn phải nộp đơn tại tòa án nơi bị đơn đóng trụ sở — không phải nơi nguyên đơn đặt trụ sở, cũng không phải nơi ký hợp đồng.
Đây là điểm nhiều chủ doanh nghiệp từ quận nội thành nhầm lẫn khi ký hợp đồng với đối tác ở Củ Chi: nếu tranh chấp xảy ra mà không có điều khoản chọn tòa án, họ buộc phải đi lên tận xã Tân An Hội để nộp hồ sơ và theo kiện.
Một lưu ý nhỏ về thực tế: với các hợp đồng thương mại giá trị lớn hoặc phức tạp, hai bên có thể thỏa thuận chọn Trọng tài thương mại thay vì Tòa án (Điều 317 Luật Thương mại). Thủ tục nhanh hơn, bảo mật hơn, nhưng chi phí cao hơn đáng kể. Tùy quy mô vụ việc mà cân nhắc.
Thời hiệu 2 năm — điều không nhiều doanh nghiệp vùng ngoại thành chú ý
Điều 319 Luật Thương mại 2005 quy định thời hiệu khởi kiện về thương mại là 2 năm, tính từ ngày quyền lợi bị xâm phạm. Ngắn hơn hẳn thời hiệu dân sự thông thường là 3 năm theo Bộ luật Dân sự 2015.
Tôi nhắc điều này vì thực tế tôi hay gặp: doanh nghiệp ở Củ Chi ký hợp đồng mua bán cuối năm 2022, đối tác giao thiếu hàng từ đầu 2023, nhưng không kiện ngay vì còn thương lượng, còn hi vọng bên kia sẽ giải quyết. Đến khi quyết định kiện — giữa 2025 — thì đã quá 2 năm kể từ ngày vi phạm. Tòa tuyên thụ lý nhưng bác đơn vì hết thời hiệu.
Một số lưu ý thêm về thời hiệu: - Thời hiệu được tính từ ngày quyền lợi bị xâm phạm, không phải ngày ký hợp đồng. - Nếu các bên vẫn đang thương lượng bằng văn bản (email, công văn), khoảng thời gian thương lượng đó không tự động kéo dài thời hiệu. Muốn "khóa" thời hiệu, cần có cơ chế pháp lý cụ thể (thỏa thuận gia hạn, xác nhận nợ...). - Riêng tranh chấp về dịch vụ logistics (vận chuyển hàng hóa), thời hiệu chỉ 9 tháng theo Điều 237 — ngắn hơn nhiều.
Bốn câu hỏi tôi hay nhận được từ doanh nghiệp ở Củ Chi và Hóc Môn
1. Bị đơn không chịu ra tòa thì vụ kiện có tiến hành được không?
Có. Theo Điều 227 và 228 BLTTDS 2015, nếu bị đơn đã được tống đạt hợp lệ mà vắng mặt hai lần, Tòa án xét xử vắng mặt và tuyên án bình thường. Trong nhiều vụ KDTM tôi theo dõi tại TP.HCM, bị đơn vắng mặt và Tòa vẫn chấp nhận toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn — vì không có phản chứng nào được đưa ra.
2. Hợp đồng chỉ ký tay, không công chứng — có giá trị không?
Có, với tranh chấp thương mại giữa hai doanh nghiệp. Luật Thương mại không bắt buộc công chứng hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường. Hợp đồng viết tay, điện tử, email đều có giá trị nếu có đủ yếu tố: chủ thể ký kết có thẩm quyền, nội dung không trái pháp luật, ý chí tự nguyện. Quan trọng hơn là chứng cứ thực hiện hợp đồng: biên bản giao nhận hàng, phiếu nhập kho, lịch sử chuyển khoản, tin nhắn xác nhận.
3. Tôi muốn khởi kiện — cần chuẩn bị gì trước khi đến TAND Khu vực 8?
Tối thiểu cần: đơn khởi kiện (theo mẫu), tài liệu hợp đồng, chứng cứ thực hiện (hóa đơn, biên bản giao hàng, chứng từ thanh toán), giấy tờ pháp nhân của cả hai bên. Tòa sẽ thụ lý, yêu cầu đóng tạm ứng án phí (theo bậc giá trị tranh chấp). Nếu không thuê luật sư, chủ doanh nghiệp có thể tự nộp hồ sơ — nhưng tôi khuyên ít nhất nên tham khảo luật sư để tránh thiếu chứng cứ hoặc sai thẩm quyền ngay từ đầu.
4. Trong hợp đồng thương mại, có thể thỏa thuận phạt cao hơn 8% không?
Không. Điều 301 Luật Thương mại quy định mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Nếu hai bên ghi mức cao hơn, phần vượt quá sẽ không được Tòa chấp nhận. Ngoại lệ duy nhất là hợp đồng dịch vụ giám định (Điều 266), mức phạt không giới hạn theo tỷ lệ.
Hợp đồng nào ở Củ Chi và Hóc Môn tôi hay thấy tranh chấp nhất?
Sau nhiều năm làm việc với khách hàng từ hai khu vực này, các loại hợp đồng thương mại dễ phát sinh tranh chấp nhất mà tôi gặp gồm:
Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp: Đặc thù là giá trị lớn, thanh toán theo tiến độ, bên bán giao hàng nhiều đợt. Rủi ro: bên bán dừng giao giữa chừng hoặc giao sai chủng loại; bên mua chậm thanh toán từng đợt.
Hợp đồng thuê kho bãi, nhà xưởng: Phổ biến ở dọc Tỉnh lộ 8 và các tuyến đường công nghiệp Hóc Môn. Rủi ro: bên thuê chậm tiền, bên cho thuê đòi trả mặt bằng sớm. Điều khoản đặt cọc và ký quỹ là điểm tranh chấp thường xuyên nhất — cụ thể là khi nào bên cho thuê được giữ cọc, khi nào phải hoàn trả.
Hợp đồng cung ứng dịch vụ vận chuyển, logistics: Thời hiệu ngắn (9 tháng), trách nhiệm bồi thường hàng hóa thất lạc/hư hỏng giới hạn theo quy định. Nhiều doanh nghiệp nhỏ ký hợp đồng loại này mà không đọc kỹ điều khoản miễn trách.
Hợp đồng thi công xây dựng nhỏ lẻ: Giữa chủ nhà xưởng và thầu thi công, giá trị vài trăm triệu đến vài tỷ. Tranh chấp hay phát sinh vì không có thiết kế và dự toán được phê duyệt, không có biên bản nghiệm thu từng hạng mục — nên khi phát sinh tranh chấp, cả hai bên đều không có chứng cứ đủ mạnh.
Một câu hỏi tôi thường tự đặt ra sau mỗi vụ kết thúc: trong số các hợp đồng anh chị đang thực hiện, có bao nhiêu hợp đồng không có điều khoản phạt vi phạm và không có điều khoản giải quyết tranh chấp rõ ràng?
Nếu đa số là "không có" — thì khi tranh chấp xảy ra tại TAND Khu vực 8 hay bất kỳ tòa án nào khác, công cụ bảo vệ quyền lợi của anh chị đang bị thu hẹp đáng kể từ lúc ký hợp đồng, chứ không phải từ lúc ra tòa.
Bài viết được đăng tải theo quan điểm cá nhân của Luật sư Lê Ngọc Nam (Thẻ LS số 14955/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh, Chứng chỉ hành nghề số 16933/TP/LS-CCHN), dựa trên kinh nghiệm thực tế hành nghề và tổng hợp từ các bản án được công bố công khai. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp. Mọi thông tin liên hệ: Công ty Luật TNHH Phú Nhuận, 309 Bạch Đằng, P. Gia Định, TP.HCM — SĐT: 0899 754 888.


